Tiếng Việt — Vietnamese

Tiếng Việt · Vietnamese

Tiếng Việt cho người nước ngoài
Vietnamese for non-native learners

Bắt đầu từ 6 thanh điệu — chìa khóa để người Việt hiểu bạn. Từng bước, thật chắc. — Start with the 6 tones — the key to being understood. Step by step, done right.

Học thanh điệu — Learn the tones

6 thanh điệu — The 6 tones

Cùng một vần “ma”, đổi thanh là đổi nghĩa. Đây là bài học quan trọng nhất. — Same syllable “ma”, different tone, different meaning. This is the most important lesson.

Thanh · Tone Ví dụ · Example Nghĩa · Meaning Cách đọc · How it sounds
Ngang — level ma ghost — con ma Giọng bằng, không dấu — flat, no mark
Sắc — rising má mother / cheek — mẹ, má Giọng lên cao, gấp — sharp rise
Huyền — falling mà but — mà (từ nối) Giọng xuống trầm — low fall
Hỏi — dipping mả tomb — mồ mả Lên nhẹ rồi xuống — gentle dip
Ngã — broken rising mã horse / code — ngựa, mã số Ngắt giọng rồi lên cao — glottalized rise
Nặng — heavy mạ rice seedling — mạ non Ngắn, nặng, dứt khoát — short and heavy

Những câu đầu tiên — Your first phrases

Chú ý thanh điệu khi đọc mỗi câu nhé! — Mind the tones as you read each one!

Tiếng Việt · Vietnamese Nghĩa · Meaning
xin chào hello
cảm ơn thank you
tạm biệt goodbye
xin lỗi sorry / excuse me
vâng / dạ yes (polite)
tôi tên là… my name is…

Lộ trình sắp ra mắt — Roadmap coming soon

Track tiếng Việt đang được biên soạn — quay lại sớm nhé! — The Vietnamese track is being built. Check back soon!

  • 16 thanh điệuThe 6 tones — master them firstĐang chuẩn bị · Coming soon
  • 2Chào hỏi & giới thiệuGreetings & introductionsĐang chuẩn bị · Coming soon
  • 3Số đếm & thời gianNumbers & timeĐang chuẩn bị · Coming soon
  • 4Gia đình & ăn uốngFamily & foodĐang chuẩn bị · Coming soon

Học tiếng Việt thật chuẩn — Learn Vietnamese right

Bắt đầu từ thanh điệu — nền móng của mọi câu nói. — Start with tones — the foundation of every sentence.

Tôi muốn học — I want in