Tiếng Hàn · Korean · 한국어
Tiếng Hàn theo chuẩn TOPIK
Tiếng Hàn theo chuẩn TOPIK
Korean the TOPIK way
Bắt đầu với bảng chữ Hangul — đọc và viết tiếng Hàn chỉ sau vài bài. Hướng tới TOPIK 1. — Start with the Hangul alphabet and read Korean within a few lessons. Aiming for TOPIK 1.
Bắt đầu với Hangul — Start with Hangul
Hangul là bảng chữ khoa học và dễ học nhất thế giới. — Hangul is the most scientific, easiest alphabet in the world.
🔤
14 phụ âm cơ bản
14 basic consonants
ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ — học từng âm, từng cách viết.
🔡
10 nguyên âm cơ bản
10 basic vowels
ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ ㅣ — ghép âm đọc được ngay.
✍️
Đọc & viết từ ngày đầu
Read & write from day one
Ghép chữ thành âm tiết, đọc tên người Hàn thật.
Lộ trình TOPIK 1 — TOPIK 1 roadmap
5 bài đầu đã sẵn sàng, các bài tiếp theo đang được biên soạn. — First 5 lessons ready; more on the way.
- 1Hangul: Nguyên âmVowels — 모음Sẵn sàng · Ready
- 2Hangul: Phụ âmConsonants — 자음Sẵn sàng · Ready
- 3Chào hỏi cơ bảnBasic greetingsSẵn sàng · Ready
- 4Số đếm & thời gianNumbers & timeSẵn sàng · Ready
- 5Giới thiệu bản thânIntroducing yourself — 자기소개Sẵn sàng · Ready
- 6Gia đình & bạn bèFamily & friendsĐang chuẩn bị · Coming soon
- 7Ăn uốngFood & drinkĐang chuẩn bị · Coming soon
Những câu đầu tiên — Your first phrases
Nói được ngay sau bài 3. — You’ll say these after Lesson 3.
| Tiếng Hàn · Korean | Phiên âm · Romanization | Nghĩa · Meaning |
|---|---|---|
| 안녕하세요 | annyeonghaseyo | Xin chào — Hello |
| 감사합니다 | gamsahamnida | Cảm ơn — Thank you |
| 네 | ne | Vâng — Yes |
| 아니요 | aniyo | Không — No |
| 죄송합니다 | joesonghamnida | Xin lỗi — Sorry |
| 저는 …입니다 | jeoneun …imnida | Tôi là… — I am… |
Học Hangul miễn phí — Learn Hangul free
Bảng chữ Hàn dễ hơn bạn nghĩ — bắt đầu bài 1 ngay hôm nay. — Korean script is easier than you think. Start Lesson 1 today.