Tiếng Trung (HSK) — Chinese

Tiếng Trung · Chinese · 中文

Tiếng Trung theo chuẩn HSK
Chinese the HSK way

Từ số 0 đến giao tiếp cơ bản với HSK 1: phát âm chuẩn, thanh điệu, chào hỏi và hội thoại hằng ngày. — From zero to basic communication with HSK 1.

Học bài 1 — Start Lesson 1

Bạn sẽ học được gì — What you’ll learn

Nền tảng vững chắc cho người mới bắt đầu. — A solid foundation for absolute beginners.

🔊

Pinyin & thanh điệu · Pinyin & tones

Đọc đúng mọi âm tiết tiếng Trung ngay từ đầu. — Read any Chinese syllable correctly from day one.

👋

Chào hỏi & giới thiệu · Greetings & introductions

Tự giới thiệu, hỏi thăm, giao tiếp lịch sự. — Introduce yourself and make polite small talk.

📚

Từ vựng HSK 1 · HSK 1 vocabulary

Khoảng 150 từ cốt lõi nhất, học theo chủ đề. — About 150 core words, learned by topic.

💬

Hội thoại hằng ngày · Daily conversations

Mua sắm, ăn uống, hỏi đường — nói được ngay. — Shopping, food, directions — speak from the start.

Lộ trình 15 bài HSK 1 — HSK 1 roadmap

Cả 15 bài đã sẵn sàng. — All 15 lessons are ready.

  • 1你好! Chào hỏiGreetings — nǐ hǎo!Sẵn sàng · Ready
  • 2Pinyin & thanh điệuPinyin & the four tonesSẵn sàng · Ready
  • 3Số đếm 1–100Numbers 1–100Sẵn sàng · Ready
  • 4Gia đình tôiMy family — jiātíngSẵn sàng · Ready
  • 5Thời gian & ngày thángTime & datesSẵn sàng · Ready
  • 6Sở thíchHobbies — àihàoSẵn sàng · Ready
  • 7Ăn uốngFood & drinkSẵn sàng · Ready
  • 8Mua sắmShoppingSẵn sàng · Ready
  • 9Thời tiếtWeatherSẵn sàng · Ready
  • 10Trường họcSchool — xuéxiàoSẵn sàng · Ready
  • 11Công việcJobs — gōngzuòSẵn sàng · Ready
  • 12Giao thôngTransportationSẵn sàng · Ready
  • 13Sức khỏeHealth — jiànkāngSẵn sàng · Ready
  • 14Du lịchTravel — lǚyóuSẵn sàng · Ready
  • 15Ôn tập tổng hợpFinal review & practice testSẵn sàng · Ready

Những câu đầu tiên — Your first phrases

Đọc được ngay sau bài 2. — You’ll read these after Lesson 2.

Chữ Hán · Characters Pinyin Nghĩa · Meaning
你好 nǐ hǎo Xin chào — Hello
谢谢 xièxie Cảm ơn — Thank you
再见 zàijiàn Tạm biệt — Goodbye
对不起 duìbuqǐ Xin lỗi — Sorry
没关系 méi guānxi Không sao đâu — It’s OK
我叫…… wǒ jiào…… Tôi tên là…… — My name is……

Thử sức với quiz HSK 1 — Try an HSK 1 quiz

Mỗi bài học đều có quiz kiểm tra. Làm thử một quiz xem sao! — Every lesson ends with a quiz. Give one a try!

Làm quiz thử — Try a quiz